TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́лкий

mýlkij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́лкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́лкий nghĩa là ra nhiều bọt, dễ tan.

Nghĩa của мы́лкий

Tính từ

  1. Ra nhiều bọt, dễ tan.

Biến cách của мы́лкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́лкиймы́лкоемы́лкаямы́лкие
Sinh cáchмы́лкогомы́лкогомы́лкоймы́лких
Tặng cáchмы́лкомумы́лкомумы́лкоймы́лким
Đối cáchмы́лкиймы́лкоемы́лкуюмы́лкие
Công cụ cáchмы́лкиммы́лкиммы́лкоймы́лкими
Giới cáchмы́лкоммы́лкоммы́лкоймы́лких
Dạng ngắnмы́локмы́лкомы́лка//мылка́мы́лки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мылкий nghĩa là gì?

мылкий (tính từ) nghĩa là ra nhiều bọt, dễ tan.

мылкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́лкий (phiên âm Latinh mýlkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.