TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мыловаре́ние

giống trungbất động vật
mylovarénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мыловаре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мыловаре́ние nghĩa là sự nấu xà phòng, sản xuất xà phòng.

Nghĩa của мыловаре́ние

Danh từ

  1. Sự nấu xà phòng, sản xuất xà phòng.

Biến cách của мыловаре́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мыловаре́ние
Sinh cách кого? чего?мыловаре́ния
Tặng cách кому? чему?мыловаре́нию
Đối cách кого? что?мыловаре́ние
Công cụ cách кем? чем?мыловаре́нием
Giới cách о ком? о чём?мыловаре́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мыловарение nghĩa là gì?

мыловарение (danh từ) nghĩa là sự nấu xà phòng, sản xuất xà phòng.

мыловарение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мыловаре́ние (phiên âm Latinh mylovarénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.