TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́сленно

mýslenno[ˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́сленно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́сленно nghĩa là trong ý nghĩ, trong thâm tâm.

Nghĩa của мы́сленно

Phó từ

  1. Trong ý nghĩ, trong thâm tâm, trong tư tưởng.
    • мы́сленно предста́вить себе́hình dung, tưởng tượng

Câu hỏi thường gặp

мысленно nghĩa là gì?

мысленно (phó từ) nghĩa là trong ý nghĩ, trong thâm tâm.

мысленно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́сленно (phiên âm Latinh mýslenno, IPA [ˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.