TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мысли́тель

giống đựcđộng vật
myslítelʹ[mɨs⁽ʲ⁾ˈlʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мысли́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мысли́тель nghĩa là nhà tư tưởng.

Nghĩa của мысли́тель

Danh từ

  1. Nhà tư tưởng.

Biến cách của мысли́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мысли́тельмысли́тели
Sinh cách кого? чего?мысли́телямысли́телей
Tặng cách кому? чему?мысли́телюмысли́телям
Đối cách кого? что?мысли́телямысли́телей
Công cụ cách кем? чем?мысли́телеммысли́телями
Giới cách о ком? о чём?мысли́телемысли́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мыслитель nghĩa là gì?

мыслитель (danh từ) nghĩa là nhà tư tưởng.

мыслитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мысли́тель (phiên âm Latinh myslítelʹ, IPA [mɨs⁽ʲ⁾ˈlʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.