TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́слимый

mýslimyj[ˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪmɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́слимый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́слимый nghĩa là có thể được, có thể xảy ra.

Nghĩa của мы́слимый

Tính từ

  1. Có thể được, có thể xảy ra.
    • мы́слимое ли э́то де́ло?, мы́слимо ли э́то?lẽ nào có thể như thế ư?, liệu có thể như thế được không?

Biến cách của мы́слимый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́слимыймы́слимоемы́слимаямы́слимые
Sinh cáchмы́слимогомы́слимогомы́слимоймы́слимых
Tặng cáchмы́слимомумы́слимомумы́слимоймы́слимым
Đối cáchмы́слимый / мы́слимогомы́слимоемы́слимуюмы́слимые / мы́слимых
Công cụ cáchмы́слимыммы́слимыммы́слимоймы́слимыми
Giới cáchмы́слимоммы́слимоммы́слимоймы́слимых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мы́слимый

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мыслимый nghĩa là gì?

мыслимый (tính từ) nghĩa là có thể được, có thể xảy ra.

мыслимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́слимый (phiên âm Latinh mýslimyj, IPA [ˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.