TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мыта́рить

thể chưa hoàn thành
mytáritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мыта́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мыта́рить nghĩa là làm đau khổ, làm tình làm tội.

Nghĩa của мыта́рить

Động từ

  1. Làm đau khổ, làm tình làm tội, hành hạ, giày vò, đày đọa, hành.

Chia động từ мыта́рить

NgôiHiện tại
ямыта́рю
тымыта́ришь
он / она́ / оно́мыта́рит
мымыта́рим
вымыта́рите
они́мыта́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мытарить.

Quá khứ

Giống đực (он)мыта́рил
Giống cái (она́)мыта́рила
Giống trung (оно́)мыта́рило
Số nhiều (они́)мыта́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мыта́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мыта́рьте

Câu hỏi thường gặp

мытарить nghĩa là gì?

мытарить (động từ) nghĩa là làm đau khổ, làm tình làm tội.

мытарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мыта́рить (phiên âm Latinh mytáritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.