TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мыта́рство

giống trungbất động vật
mytárstvo[mɨˈtarstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мыта́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мыта́рство nghĩa là sự đau khổ, khổ sở.

Nghĩa của мыта́рство

Danh từ

  1. Sự đau khổ, khổ sở, khổ nhục, đau đớn.
    • пройти́ че́рез все мыта́рстваtrải qua nhiều nỗi khổ đau, chịu mọi cực hình, bị đau đớn ê chề

Biến cách của мыта́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мыта́рствомыта́рства
Sinh cách кого? чего?мыта́рствамыта́рств
Tặng cách кому? чему?мыта́рствумыта́рствам
Đối cách кого? что?мыта́рствомыта́рства
Công cụ cách кем? чем?мыта́рствоммыта́рствами
Giới cách о ком? о чём?мыта́рствемыта́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мытарство nghĩa là gì?

мытарство (danh từ) nghĩa là sự đau khổ, khổ sở.

мытарство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мыта́рство (phiên âm Latinh mytárstvo, IPA [mɨˈtarstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.