мыть
мыть nghĩa là rửa.
Nghĩa của мыть
Động từ
- Rửa.
- мыть го́ловуgội đầu
- мыть посу́дуrửa bát đĩa
Cặp thể của мыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мыть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мо́ю |
| ты | мо́ешь |
| он / она́ / оно́ | мо́ет |
| мы | мо́ем |
| вы | мо́ете |
| они́ | мо́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мыть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мы́л |
| Giống cái (она́) | мы́ла |
| Giống trung (оно́) | мы́ло |
| Số nhiều (они́) | мы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мо́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мо́йте |
Câu ví dụ với мыть
- Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561
- Моя мама говорит по-английски недостаточно хорошо. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #5594
- Моя мечта — учить вьетнамский язык в Ханое. Ước mơ của tôi là được học tiếng Việt ở Hà Nội.Tatoeba #13758921
- Мой отец часто готовит. Bố tôi thường xuyên nấu ăn.Tatoeba #9700020
- Моя мама спит. Mẹ của tôi đang ngủ.Tatoeba #13716948
- Очередь Мэри мыть посуду. Đã đến lượt Mary rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3003729
- Мой начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441034
- Мой дедушка говорит о старых вещах. Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мыть nghĩa là gì?
мыть (động từ) nghĩa là rửa.
мыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мыть (phiên âm Latinh mytʹ, IPA [mɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.