TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мыть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mytʹ[mɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

мыть nghĩa là rửa.

Nghĩa của мыть

Động từ

  1. Rửa.
    • мыть го́ловуgội đầu
    • мыть посу́дуrửa bát đĩa

Cặp thể của мыть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мыть

NgôiHiện tại
ямо́ю
тымо́ешь
он / она́ / оно́мо́ет
мымо́ем
вымо́ете
они́мо́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мыть.

Quá khứ

Giống đực (он)мы́л
Giống cái (она́)мы́ла
Giống trung (оно́)мы́ло
Số nhiều (они́)мы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мо́йте

Câu ví dụ với мыть

  • Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561
  • Моя мама говорит по-английски недостаточно хорошо. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #5594
  • Моя мечта — учить вьетнамский язык в Ханое. Ước mơ của tôi là được học tiếng Việt ở Hà Nội.Tatoeba #13758921
  • Мой отец часто готовит. Bố tôi thường xuyên nấu ăn.Tatoeba #9700020
  • Моя мама спит. Mẹ của tôi đang ngủ.Tatoeba #13716948
  • Очередь Мэри мыть посуду. Đã đến lượt Mary rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3003729
  • Мой начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441034
  • Мой дедушка говорит о старых вещах. Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мыть nghĩa là gì?

мыть (động từ) nghĩa là rửa.

мыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мыть (phiên âm Latinh mytʹ, IPA [mɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.