TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мытьё

giống trungbất động vật
mytʹjó[mɨˈtʲjɵ] giọng máy của trình duyệt

мытьё nghĩa là sự rửa, rửa ráy.

Nghĩa của мытьё

Danh từ

  1. Sự rửa, rửa ráy, tắm, tắm rửa.

Biến cách của мытьё (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мытьё
Sinh cách кого? чего?мытья́
Tặng cách кому? чему?мытью́
Đối cách кого? что?мытьё
Công cụ cách кем? чем?мытьём
Giới cách о ком? о чём?мытье́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với мытьё

  • Мытьё рук - один из способов борьбы с бактериями. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4517272

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мытьё nghĩa là gì?

мытьё (danh từ) nghĩa là sự rửa, rửa ráy.

мытьё đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мытьё (phiên âm Latinh mytʹjó, IPA [mɨˈtʲjɵ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.