мыча́ть
Dấu sắc trên мыча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мыча́ть nghĩa là rống, nghé ngọ, nghé nghẹ.
Nghĩa của мыча́ть
Động từ
- о корове Rống.
- о буйволе Nghé ngọ, nghé nghẹ.
Chia động từ мыча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мычу́ |
| ты | мычи́шь |
| он / она́ / оно́ | мычи́т |
| мы | мычи́м |
| вы | мычи́те |
| они́ | мыча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мычать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мыча́л |
| Giống cái (она́) | мыча́ла |
| Giống trung (оно́) | мыча́ло |
| Số nhiều (они́) | мыча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мычи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мычи́те |
Câu hỏi thường gặp
мычать nghĩa là gì?
мычать (động từ) nghĩa là rống, nghé ngọ, nghé nghẹ.
мычать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мыча́ть (phiên âm Latinh myčátʹ, IPA [mɨˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.