TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мыча́ть

thể chưa hoàn thành
myčátʹ[mɨˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мыча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мыча́ть nghĩa là rống, nghé ngọ, nghé nghẹ.

Nghĩa của мыча́ть

Động từ

  1. о корове Rống.
  2. о буйволе Nghé ngọ, nghé nghẹ.

Chia động từ мыча́ть

NgôiHiện tại
ямычу́
тымычи́шь
он / она́ / оно́мычи́т
мымычи́м
вымычи́те
они́мыча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мычать.

Quá khứ

Giống đực (он)мыча́л
Giống cái (она́)мыча́ла
Giống trung (оно́)мыча́ло
Số nhiều (они́)мыча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мычи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мычи́те

Câu hỏi thường gặp

мычать nghĩa là gì?

мычать (động từ) nghĩa là rống, nghé ngọ, nghé nghẹ.

мычать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мыча́ть (phiên âm Latinh myčátʹ, IPA [mɨˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.