TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́шечный

mýšečnyj[ˈmɨʂɨt͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́шечный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́шечный nghĩa là cơ.

Nghĩa của мы́шечный

Tính từ

  1. Thuộc về bắp thịt, cơ.
    • мы́шечные тка́ниthớ thịt, mô cơ

Biến cách của мы́шечный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́шечныймы́шечноемы́шечнаямы́шечные
Sinh cáchмы́шечногомы́шечногомы́шечноймы́шечных
Tặng cáchмы́шечномумы́шечномумы́шечноймы́шечным
Đối cáchмы́шечный / мы́шечногомы́шечноемы́шечнуюмы́шечные / мы́шечных
Công cụ cáchмы́шечныммы́шечныммы́шечноймы́шечными
Giới cáchмы́шечноммы́шечноммы́шечноймы́шечных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мышечный nghĩa là gì?

мышечный (tính từ) nghĩa là cơ.

мышечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́шечный (phiên âm Latinh mýšečnyj, IPA [ˈmɨʂɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.