TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мышело́вка

giống cáibất động vật
myšelóvka[mɨʂɨˈɫofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мышело́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мышело́вка nghĩa là cái bẫy chuột, cạm chuột.

Nghĩa của мышело́вка

Danh từ

  1. Cái bẫy chuột, cạm chuột.

Biến cách của мышело́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мышело́вкамышело́вки
Sinh cách кого? чего?мышело́вкимышело́вок
Tặng cách кому? чему?мышело́вкемышело́вкам
Đối cách кого? что?мышело́вкумышело́вки
Công cụ cách кем? чем?мышело́вкоймышело́вками
Giới cách о ком? о чём?мышело́вкемышело́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мышеловка nghĩa là gì?

мышеловка (danh từ) nghĩa là cái bẫy chuột, cạm chuột.

мышеловка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мышело́вка (phiên âm Latinh myšelóvka, IPA [mɨʂɨˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.