TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мышле́ние

giống trungbất động vật
myšlénije[mɨʂˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мышле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мышле́ние nghĩa là tư duy, suy lý, suy nghĩ.

Nghĩa của мышле́ние

Danh từ

  1. Tư duy, suy lý, suy luận.
  2. действие [sự] suy nghĩ, tư duy.

Biến cách của мышле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мышле́ниемышле́ния
Sinh cách кого? чего?мышле́ниямышле́ний
Tặng cách кому? чему?мышле́ниюмышле́ниям
Đối cách кого? что?мышле́ниемышле́ния
Công cụ cách кем? чем?мышле́ниеммышле́ниями
Giới cách о ком? о чём?мышле́ниимышле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мышление nghĩa là gì?

мышление (danh từ) nghĩa là tư duy, suy lý, suy nghĩ.

мышление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мышле́ние (phiên âm Latinh myšlénije, IPA [mɨʂˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.