TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мья́нма

Mʹjánma[ˈm⁽ʲ⁾janmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мья́нма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мья́нма nghĩa là miến điện, myanmar.

Nghĩa của Мья́нма

Danh từ riêng

  1. Miến điện, myanmar.

Biến cách của Мья́нма (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Мья́нма
Sinh cách кого? чего?Мья́нмы
Tặng cách кому? чему?Мья́нме
Đối cách кого? что?Мья́нму
Công cụ cách кем? чем?Мья́нмой
Giới cách о ком? о чём?Мья́нме

Câu hỏi thường gặp

Мьянма nghĩa là gì?

Мьянма (danh từ riêng) nghĩa là miến điện, myanmar.

Мьянма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мья́нма (phiên âm Latinh Mʹjánma, IPA [ˈm⁽ʲ⁾janmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.