мэ́рия
giống cáibất động vật
mɛ́rija[ˈmɛrʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мэ́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мэ́рия nghĩa là toà thị chính.
Nghĩa của мэ́рия
Danh từ
- Toà thị chính.
Biến cách của мэ́рия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мэ́рия | мэ́рии |
| Sinh cách кого? чего? | мэ́рии | мэ́рий |
| Tặng cách кому? чему? | мэ́рии | мэ́риям |
| Đối cách кого? что? | мэ́рию | мэ́рии |
| Công cụ cách кем? чем? | мэ́рией | мэ́риями |
| Giới cách о ком? о чём? | мэ́рии | мэ́риях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мэ́рия
Câu hỏi thường gặp
мэрия nghĩa là gì?
мэрия (danh từ) nghĩa là toà thị chính.
мэрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мэ́рия (phiên âm Latinh mɛ́rija, IPA [ˈmɛrʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.