TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мэ́рия

giống cáibất động vật
mɛ́rija[ˈmɛrʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мэ́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мэ́рия nghĩa là toà thị chính.

Nghĩa của мэ́рия

Danh từ

  1. Toà thị chính.

Biến cách của мэ́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мэ́риямэ́рии
Sinh cách кого? чего?мэ́риимэ́рий
Tặng cách кому? чему?мэ́риимэ́риям
Đối cách кого? что?мэ́риюмэ́рии
Công cụ cách кем? чем?мэ́риеймэ́риями
Giới cách о ком? о чём?мэ́риимэ́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мэ́рия

Câu hỏi thường gặp

мэрия nghĩa là gì?

мэрия (danh từ) nghĩa là toà thị chính.

мэрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мэ́рия (phiên âm Latinh mɛ́rija, IPA [ˈmɛrʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.