TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мю́зикл

giống đựcbất động vật
mjúzikl[ˈmʲʉzʲɪkɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мю́зикл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мю́зикл nghĩa là nhạc kịch.

Nghĩa của мю́зикл

Danh từ

  1. Nhạc kịch.

Biến cách của мю́зикл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мю́зиклмю́зиклы
Sinh cách кого? чего?мю́зикламю́зиклов
Tặng cách кому? чему?мю́зиклумю́зиклам
Đối cách кого? что?мю́зиклмю́зиклы
Công cụ cách кем? чем?мю́зикломмю́зиклами
Giới cách о ком? о чём?мю́зиклемю́зиклах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мюзикл nghĩa là gì?

мюзикл (danh từ) nghĩa là nhạc kịch.

мюзикл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мю́зикл (phiên âm Latinh mjúzikl, IPA [ˈmʲʉzʲɪkɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.