TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мяки́на

giống cáibất động vật
mjakína[mʲɪˈkʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мяки́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мяки́на nghĩa là thóc giẹp, trấu, cám.

Nghĩa của мяки́на

Danh từ

  1. при обмолоте Thóc giẹp.
  2. при очистке зерна Trấu, cám.

Biến cách của мяки́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мяки́намяки́ны
Sinh cách кого? чего?мяки́нымяки́н
Tặng cách кому? чему?мяки́немяки́нам
Đối cách кого? что?мяки́нумяки́ны
Công cụ cách кем? чем?мяки́ноймяки́нами
Giới cách о ком? о чём?мяки́немяки́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мякина nghĩa là gì?

мякина (danh từ) nghĩa là thóc giẹp, trấu, cám.

мякина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мяки́на (phiên âm Latinh mjakína, IPA [mʲɪˈkʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.