TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мягкоте́лый

mjaxkotélyj[mʲɪxkɐˈtʲeɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мягкоте́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мягкоте́лый nghĩa là mềm yếu, nhu nhược.

Nghĩa của мягкоте́лый

Tính từ

  1. бесхарактерный Mềm yếu, nhu nhược, bạc nhược.

Biến cách của мягкоте́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмягкоте́лыймягкоте́лоемягкоте́лаямягкоте́лые
Sinh cáchмягкоте́логомягкоте́логомягкоте́лоймягкоте́лых
Tặng cáchмягкоте́ломумягкоте́ломумягкоте́лоймягкоте́лым
Đối cáchмягкоте́лый / мягкоте́логомягкоте́лоемягкоте́луюмягкоте́лые / мягкоте́лых
Công cụ cáchмягкоте́лыммягкоте́лыммягкоте́лоймягкоте́лыми
Giới cáchмягкоте́ломмягкоте́ломмягкоте́лоймягкоте́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мягкотелый nghĩa là gì?

мягкотелый (tính từ) nghĩa là mềm yếu, nhu nhược.

мягкотелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мягкоте́лый (phiên âm Latinh mjaxkotélyj, IPA [mʲɪxkɐˈtʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.