TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мя́коть

giống cáibất động vật
mjákotʹ[ˈmʲakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мя́коть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мя́коть nghĩa là thịt, nạc.

Nghĩa của мя́коть

Danh từ

  1. Thịt, nạc, nhục.
  2. khẩu ngữ мясо без костей Thịt nạc.
  3. фруктов Nạc, cùi, cơm, thịt, quả nhục.

Biến cách của мя́коть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мя́котьмя́коти
Sinh cách кого? чего?мя́котимя́котей
Tặng cách кому? чему?мя́котимя́котям
Đối cách кого? что?мя́котьмя́коти
Công cụ cách кем? чем?мя́котьюмя́котями
Giới cách о ком? о чём?мя́котимя́котях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мякоть nghĩa là gì?

мякоть (danh từ) nghĩa là thịt, nạc.

мякоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мя́коть (phiên âm Latinh mjákotʹ, IPA [ˈmʲakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.