TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мя́млить

thể chưa hoàn thành
mjámlitʹ[ˈmʲamlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мя́млить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мя́млить nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè.

Nghĩa của мя́млить

Động từ

  1. Nói lè nhè, nói kè nhè, nói lải nhải.
    • тк. несов.làm rù rờ, làm chậm chạp, chần chừ, kéo cưa, câu dầm, dây dưa, dềnh dang, dềnh dàng, rề rà, kề cà

Cặp thể của мя́млить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мя́млить

NgôiHiện tại
ямя́млю
тымя́млишь
он / она́ / оно́мя́млит
мымя́млим
вымя́млите
они́мя́млят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мямлить.

Quá khứ

Giống đực (он)мя́млил
Giống cái (она́)мя́млила
Giống trung (оно́)мя́млило
Số nhiều (они́)мя́млили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мя́мли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мя́млите

Câu hỏi thường gặp

мямлить nghĩa là gì?

мямлить (động từ) nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè.

мямлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мя́млить (phiên âm Latinh mjámlitʹ, IPA [ˈmʲamlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.