мя́млить
Dấu sắc trên мя́млить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мя́млить nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè.
Nghĩa của мя́млить
Động từ
- Nói lè nhè, nói kè nhè, nói lải nhải.
- тк. несов.làm rù rờ, làm chậm chạp, chần chừ, kéo cưa, câu dầm, dây dưa, dềnh dang, dềnh dàng, rề rà, kề cà
Cặp thể của мя́млить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мя́млить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мя́млю |
| ты | мя́млишь |
| он / она́ / оно́ | мя́млит |
| мы | мя́млим |
| вы | мя́млите |
| они́ | мя́млят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мямлить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мя́млил |
| Giống cái (она́) | мя́млила |
| Giống trung (оно́) | мя́млило |
| Số nhiều (они́) | мя́млили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мя́мли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мя́млите |
Câu hỏi thường gặp
мямлить nghĩa là gì?
мямлить (động từ) nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè.
мямлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мя́млить (phiên âm Latinh mjámlitʹ, IPA [ˈmʲamlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.