мясно́й
giống đựcbất động vật
mjasnój[mʲɪsˈnoj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мясно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мясно́й nghĩa là Thuộc về thịt.
Nghĩa của мясно́й
Tính từ
- Thuộc về thịt.
- мясна́я ла́вкаcửa hàng thịt
- мясна́я пи́щаthức ăn bằng thịt
- мясно́й бульо́нnước dùng thịt, nước thịt ninh
- мясна́я овца́cừu để [làm] thịt
- мясно́еthức ăn bằng thịt
Biến cách của мясно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мясно́й | мясно́е | мясна́я | мясны́е |
| Sinh cách | мясно́го | мясно́го | мясно́й | мясны́х |
| Tặng cách | мясно́му | мясно́му | мясно́й | мясны́м |
| Đối cách | мясно́й / мясно́го | мясно́е | мясну́ю | мясны́е / мясны́х |
| Công cụ cách | мясны́м | мясны́м | мясно́й | мясны́ми |
| Giới cách | мясно́м | мясно́м | мясно́й | мясны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
мясной nghĩa là gì?
мясной (tính từ) nghĩa là Thuộc về thịt.
мясной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мясно́й (phiên âm Latinh mjasnój, IPA [mʲɪsˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.