TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мясно́й

giống đựcbất động vật
mjasnój[mʲɪsˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мясно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мясно́й nghĩa là Thuộc về thịt.

Nghĩa của мясно́й

Tính từ

  1. Thuộc về thịt.
    • мясна́я ла́вкаcửa hàng thịt
    • мясна́я пи́щаthức ăn bằng thịt
    • мясно́й бульо́нnước dùng thịt, nước thịt ninh
    • мясна́я овца́cừu để [làm] thịt
    • мясно́еthức ăn bằng thịt

Biến cách của мясно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмясно́ймясно́емясна́ямясны́е
Sinh cáchмясно́гомясно́гомясно́ймясны́х
Tặng cáchмясно́мумясно́мумясно́ймясны́м
Đối cáchмясно́й / мясно́гомясно́емясну́юмясны́е / мясны́х
Công cụ cáchмясны́ммясны́ммясно́ймясны́ми
Giới cáchмясно́ммясно́ммясно́ймясны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мясной nghĩa là gì?

мясной (tính từ) nghĩa là Thuộc về thịt.

мясной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мясно́й (phiên âm Latinh mjasnój, IPA [mʲɪsˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.