TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мясни́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mjasník[mʲɪsˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мясни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мясни́к nghĩa là người bán thịt, anh hàng thịt.

Nghĩa của мясни́к

Danh từ

  1. Người bán thịt, anh hàng thịt.

Biến cách của мясни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мясни́кмясники́
Sinh cách кого? чего?мясника́мяснико́в
Tặng cách кому? чему?мяснику́мясника́м
Đối cách кого? что?мясника́мяснико́в
Công cụ cách кем? чем?мяснико́ммясника́ми
Giới cách о ком? о чём?мяснике́мясника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của мясни́к

Câu hỏi thường gặp

мясник nghĩa là gì?

мясник (danh từ) nghĩa là người bán thịt, anh hàng thịt.

мясник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мясни́к (phiên âm Latinh mjasník, IPA [mʲɪsˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.