мясору́бка
Dấu sắc trên мясору́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мясору́бка nghĩa là cái máy nghiền thịt.
Nghĩa của мясору́бка
Danh từ
- Cái máy nghiền thịt; (nghĩa bóng) lò sát sinh, [cuộc] chiến tranh đẫm máu.
Biến cách của мясору́бка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мясору́бка | мясору́бки |
| Sinh cách кого? чего? | мясору́бки | мясору́бок |
| Tặng cách кому? чему? | мясору́бке | мясору́бкам |
| Đối cách кого? что? | мясору́бку | мясору́бки |
| Công cụ cách кем? чем? | мясору́бкой | мясору́бками |
| Giới cách о ком? о чём? | мясору́бке | мясору́бках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мясорубка nghĩa là gì?
мясорубка (danh từ) nghĩa là cái máy nghiền thịt.
мясорубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мясору́бка (phiên âm Latinh mjasorúbka, IPA [mʲɪsɐˈrupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.