TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мясору́бка

giống cáibất động vật
mjasorúbka[mʲɪsɐˈrupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мясору́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мясору́бка nghĩa là cái máy nghiền thịt.

Nghĩa của мясору́бка

Danh từ

  1. Cái máy nghiền thịt; (nghĩa bóng) lò sát sinh, [cuộc] chiến tranh đẫm máu.

Biến cách của мясору́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мясору́бкамясору́бки
Sinh cách кого? чего?мясору́бкимясору́бок
Tặng cách кому? чему?мясору́бкемясору́бкам
Đối cách кого? что?мясору́бкумясору́бки
Công cụ cách кем? чем?мясору́бкоймясору́бками
Giới cách о ком? о чём?мясору́бкемясору́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мясорубка nghĩa là gì?

мясорубка (danh từ) nghĩa là cái máy nghiền thịt.

мясорубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мясору́бка (phiên âm Latinh mjasorúbka, IPA [mʲɪsɐˈrupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.