мяте́жный
Dấu sắc trên мяте́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мяте́жный nghĩa là tham gia nổi loạn, phiến loạn, sôi nổi, hăng hái.
Nghĩa của мяте́жный
Tính từ
- Tham gia nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn, bạo động.
- мяте́жное во́йскоđội quân [làm] binh biến, bộ đội nổi loạn
- бурный Sôi nổi, hăng hái, mãnh liệt.
- мятежный хара́ктерtính tình sôi nổi, tính khí mãnh liệt
Biến cách của мяте́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мяте́жный | мяте́жное | мяте́жная | мяте́жные |
| Sinh cách | мяте́жного | мяте́жного | мяте́жной | мяте́жных |
| Tặng cách | мяте́жному | мяте́жному | мяте́жной | мяте́жным |
| Đối cách | мяте́жный / мяте́жного | мяте́жное | мяте́жную | мяте́жные / мяте́жных |
| Công cụ cách | мяте́жным | мяте́жным | мяте́жной | мяте́жными |
| Giới cách | мяте́жном | мяте́жном | мяте́жной | мяте́жных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của мяте́жный
| So sánh hơn | (по)мяте́жнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мяте́жный
Trái nghĩa
Họ từ của мяте́жный
Câu hỏi thường gặp
мятежный nghĩa là gì?
мятежный (tính từ) nghĩa là tham gia nổi loạn, phiến loạn, sôi nổi, hăng hái.
мятежный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мяте́жный (phiên âm Latinh mjatéžnyj, IPA [mʲɪˈtʲeʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.