TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мясо-моло́чный

mjaso-molóčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мясо-моло́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мясо-моло́чный nghĩa là Thuộc về thịt và sữa.

Nghĩa của мясо-моло́чный

Tính từ

  1. Thuộc về thịt và sữa.
    • мя́со-моло́чные проду́ктыthực phẩm bằng thịt và sữa
    • мя́со-моло́чное животново́дство[ngành] chăn nuôi lấy thịt và sữa

Câu hỏi thường gặp

мясо-молочный nghĩa là gì?

мясо-молочный (tính từ) nghĩa là Thuộc về thịt và sữa.

мясо-молочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мясо-моло́чный (phiên âm Latinh mjaso-molóčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.