TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мяте́ж

giống đựcbất động vật
mjatéž[mʲɪˈtʲeʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мяте́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мяте́ж nghĩa là cuộc nổi loạn, phiến loạn.

Nghĩa của мяте́ж

Danh từ

  1. Cuộc nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn, bạo động, binh biến.

Biến cách của мяте́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мяте́жмятежи́
Sinh cách кого? чего?мятежа́мятеже́й
Tặng cách кому? чему?мятежу́мятежа́м
Đối cách кого? что?мяте́жмятежи́
Công cụ cách кем? чем?мятежо́ммятежа́ми
Giới cách о ком? о чём?мятеже́мятежа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мятеж nghĩa là gì?

мятеж (danh từ) nghĩa là cuộc nổi loạn, phiến loạn.

мятеж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мяте́ж (phiên âm Latinh mjatéž, IPA [mʲɪˈtʲeʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.