TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мя́тный

mjátnyj[ˈmʲatnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мя́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мя́тный nghĩa là Thuộc về bạc hà.

Nghĩa của мя́тный

Tính từ

  1. Thuộc về bạc hà.
    • мя́тное ма́слоdầu bạc hà
    • мя́тные пря́никиbánh [ngọt có] bạc hà

Biến cách của мя́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмя́тныймя́тноемя́тнаямя́тные
Sinh cáchмя́тногомя́тногомя́тноймя́тных
Tặng cáchмя́тномумя́тномумя́тноймя́тным
Đối cáchмя́тный / мя́тногомя́тноемя́тнуюмя́тные / мя́тных
Công cụ cáchмя́тныммя́тныммя́тноймя́тными
Giới cáchмя́тноммя́тноммя́тноймя́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мятный nghĩa là gì?

мятный (tính từ) nghĩa là Thuộc về bạc hà.

мятный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мя́тный (phiên âm Latinh mjátnyj, IPA [ˈmʲatnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.