TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мя́у

mjáu[ˈmʲaʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мя́у chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мя́у nghĩa là ngoao, ngao.

Nghĩa của мя́у

Thán từ

  1. Ngoao, ngao, meo, méo.

Họ từ của мя́у

Câu hỏi thường gặp

мяу nghĩa là gì?

мяу (thán từ) nghĩa là ngoao, ngao.

мяу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мя́у (phiên âm Latinh mjáu, IPA [ˈmʲaʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.