TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мяу́кать

thể chưa hoàn thành
mjaúkatʹ[mʲɪˈukətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мяу́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мяу́кать nghĩa là kêu meo meo, ngoao.

Nghĩa của мяу́кать

Động từ

  1. Kêu meo meo, ngoao.

Chia động từ мяу́кать

NgôiHiện tại
ямяу́каю
тымяу́каешь
он / она́ / оно́мяу́кает
мымяу́каем
вымяу́каете
они́мяу́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мяукать.

Quá khứ

Giống đực (он)мяу́кал
Giống cái (она́)мяу́кала
Giống trung (оно́)мяу́кало
Số nhiều (они́)мяу́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мяу́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мяу́кайте

Câu ví dụ với мяу́кать

  • Почему ты мяукаешь? Sao bạn lại meo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мяукать nghĩa là gì?

мяукать (động từ) nghĩa là kêu meo meo, ngoao.

мяукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мяу́кать (phiên âm Latinh mjaúkatʹ, IPA [mʲɪˈukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.