мяу́кать
Dấu sắc trên мяу́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мяу́кать nghĩa là kêu meo meo, ngoao.
Nghĩa của мяу́кать
Động từ
- Kêu meo meo, ngoao.
Chia động từ мяу́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мяу́каю |
| ты | мяу́каешь |
| он / она́ / оно́ | мяу́кает |
| мы | мяу́каем |
| вы | мяу́каете |
| они́ | мяу́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мяукать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мяу́кал |
| Giống cái (она́) | мяу́кала |
| Giống trung (оно́) | мяу́кало |
| Số nhiều (они́) | мяу́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мяу́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мяу́кайте |
Câu ví dụ với мяу́кать
- Почему ты мяукаешь? Sao bạn lại meo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мяукать nghĩa là gì?
мяукать (động từ) nghĩa là kêu meo meo, ngoao.
мяукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мяу́кать (phiên âm Latinh mjaúkatʹ, IPA [mʲɪˈukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.