мя́ться
Dấu sắc trên мя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мя́ться nghĩa là bị nhàu, dễ bị nhàu, ngập ngừng, do dự.
Nghĩa của мя́ться
Động từ
- (nội động) Bị nhàu, dễ bị nhàu.
- этот материал очень мнётся.Loại vải này dễ bị nhàu lắm.
- (khẩu ngữ) Ngập ngừng, do dự, lưỡng lự, trù trừ; nói lảng, đánh trống lảng, đánh trống lấp.
Cặp thể của мя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мну́сь |
| ты | мнёшься |
| он / она́ / оно́ | мнётся |
| мы | мнёмся |
| вы | мнётесь |
| они́ | мну́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мя́лся |
| Giống cái (она́) | мя́лась |
| Giống trung (оно́) | мя́лось |
| Số nhiều (они́) | мя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мни́тесь |
Họ từ của мя́ться
Câu hỏi thường gặp
мяться nghĩa là gì?
мяться (động từ) nghĩa là bị nhàu, dễ bị nhàu, ngập ngừng, do dự.
мяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мя́ться (phiên âm Latinh mjátʹsja, IPA [ˈmʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.