TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мяу́канье

giống trungbất động vật
mjaúkanʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мяу́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мяу́канье nghĩa là tiếng kêu meo meo.

Nghĩa của мяу́канье

Danh từ

  1. Tiếng kêu meo meo.

Biến cách của мяу́канье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мяу́каньемяу́канья
Sinh cách кого? чего?мяу́каньямяу́каний
Tặng cách кому? чему?мяу́каньюмяу́каньям
Đối cách кого? что?мяу́каньемяу́канья
Công cụ cách кем? чем?мяу́каньеммяу́каньями
Giới cách о ком? о чём?мяу́каньемяу́каньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мяуканье nghĩa là gì?

мяуканье (danh từ) nghĩa là tiếng kêu meo meo.

мяуканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мяу́канье (phiên âm Latinh mjaúkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.