TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наавка

giống cái
naavka giọng máy của trình duyệt

наавка nghĩa là sự tăng thêm, tăng thêm.

Nghĩa của наавка

Danh từ

  1. Sự tăng thêm; (увеличение цены) [sự] lên giá, tăng giá.
  2. сумма [khoản] tăng thêm.
  3. к зарплате [khoản, món] phụ cấp.

Câu hỏi thường gặp

наавка nghĩa là gì?

наавка (danh từ) nghĩa là sự tăng thêm, tăng thêm.

наавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наавка (phiên âm Latinh naavka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.