TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наба́т

giống đựcbất động vật
nabát[nɐˈbat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наба́т nghĩa là chuông báo động, chuôn cấp báo.

Nghĩa của наба́т

Danh từ

  1. [Hồi, tiếng] chuông báo động, chuôn cấp báo.
    • бить в наба́тbáo động

Biến cách của наба́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наба́тнаба́ты
Sinh cách кого? чего?наба́танаба́тов
Tặng cách кому? чему?наба́тунаба́там
Đối cách кого? что?наба́тнаба́ты
Công cụ cách кем? чем?наба́томнаба́тами
Giới cách о ком? о чём?наба́тенаба́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

набат nghĩa là gì?

набат (danh từ) nghĩa là chuông báo động, chuôn cấp báo.

набат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наба́т (phiên âm Latinh nabát, IPA [nɐˈbat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.