набе́г
giống đựcbất động vật
nabég[nɐˈbʲek]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên набе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набе́г nghĩa là đột nhập, đột kích.
Nghĩa của набе́г
Danh từ
- [Sự, trận] đột nhập, đột kích, tập kích.
Biến cách của набе́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | набе́г | набе́ги |
| Sinh cách кого? чего? | набе́га | набе́гов |
| Tặng cách кому? чему? | набе́гу | набе́гам |
| Đối cách кого? что? | набе́г | набе́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | набе́гом | набе́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | набе́ге | набе́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
набег nghĩa là gì?
набег (danh từ) nghĩa là đột nhập, đột kích.
набег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набе́г (phiên âm Latinh nabég, IPA [nɐˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.