на́бережная
Dấu sắc trên на́бережная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́бережная nghĩa là ke, bờ xây.
Nghĩa của на́бережная
Danh từ
- Ke, bờ xây; (улица) đường bờ sông.
Biến cách của на́бережная (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | на́бережная | на́бережные |
| Sinh cách кого? чего? | на́бережной | на́бережных |
| Tặng cách кому? чему? | на́бережной | на́бережным |
| Đối cách кого? что? | на́бережную | на́бережные |
| Công cụ cách кем? чем? | на́бережной | на́бережными |
| Giới cách о ком? о чём? | на́бережной | на́бережных |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
набережная nghĩa là gì?
набережная (danh từ) nghĩa là ke, bờ xây.
набережная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́бережная (phiên âm Latinh náberežnaja, IPA [ˈnabʲɪrʲɪʐnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.