TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́бережная

giống cáibất động vật
náberežnaja[ˈnabʲɪrʲɪʐnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́бережная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́бережная nghĩa là ke, bờ xây.

Nghĩa của на́бережная

Danh từ

  1. Ke, bờ xây; (улица) đường bờ sông.

Biến cách của на́бережная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?на́бережнаяна́бережные
Sinh cách кого? чего?на́бережнойна́бережных
Tặng cách кому? чему?на́бережнойна́бережным
Đối cách кого? что?на́бережнуюна́бережные
Công cụ cách кем? чем?на́бережнойна́бережными
Giới cách о ком? о чём?на́бережнойна́бережных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

набережная nghĩa là gì?

набережная (danh từ) nghĩa là ke, bờ xây.

набережная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́бережная (phiên âm Latinh náberežnaja, IPA [ˈnabʲɪrʲɪʐnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.