TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́бело

nábelo[ˈnabʲɪɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́бело chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́бело nghĩa là sạch, tinh.

Nghĩa của на́бело

Phó từ

  1. Sạch, tinh.
    • переписа́ть что́-л. на́белоchép sạch (tinh) cái gì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với на́бело

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

набело nghĩa là gì?

набело (phó từ) nghĩa là sạch, tinh.

набело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́бело (phiên âm Latinh nábelo, IPA [ˈnabʲɪɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.