TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наби́вка

giống cáibất động vật
nabívka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наби́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наби́вка nghĩa là nhét đầy, chất đầy, nhồi, nhét.

Nghĩa của наби́вка

Danh từ

  1. действие [sự] nhét đầy, chất đầy, độn đày, nhồi đầy, đổ đầy, lèn.
  2. то, чем набито [chất, vật] nhồi, nhét, độn, lèn.

Biến cách của наби́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наби́вканаби́вки
Sinh cách кого? чего?наби́вкинаби́вок
Tặng cách кому? чему?наби́вкенаби́вкам
Đối cách кого? что?наби́вкунаби́вки
Công cụ cách кем? чем?наби́вкойнаби́вками
Giới cách о ком? о чём?наби́вкенаби́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

набивка nghĩa là gì?

набивка (danh từ) nghĩa là nhét đầy, chất đầy, nhồi, nhét.

набивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наби́вка (phiên âm Latinh nabívka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.