TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набивно́й

nabivnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набивно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набивно́й nghĩa là in hoa.

Nghĩa của набивно́й

Tính từ

  1. dệt [đã] in hoa.
    • набивной си́тецvải hoa

Câu hỏi thường gặp

набивной nghĩa là gì?

набивной (tính từ) nghĩa là in hoa.

набивной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набивно́й (phiên âm Latinh nabivnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.