набива́ться
Dấu sắc trên набива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набива́ться nghĩa là tụ tập đầy, họp đầy, bám đầy, chui đầy.
Nghĩa của набива́ться
Động từ
- скапливаться где-л. Tụ tập đầy, họp đầy.
- проникать - о пыли, грязи и т. п. Bám đầy, chui đầy, chứa đầy.
- наполняться Nhét đầy, chất đầy, độn đầy, nhồi đầy, đổ đầy, lèn, chứa đầy. + công cụ cách
- ко́мната наби́лась наро́дом[căn] phòng đầy người
- khẩu ngữ навязываться Bám vào, cố nài, cố bám.
- набива́ться на знако́мствоcố bám để làm quen
- набива́ться в го́стиcố nài để được mời
Cặp thể của набива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ набива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | набива́юсь |
| ты | набива́ешься |
| он / она́ / оно́ | набива́ется |
| мы | набива́емся |
| вы | набива́етесь |
| они́ | набива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + набиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | набива́лся |
| Giống cái (она́) | набива́лась |
| Giống trung (оно́) | набива́лось |
| Số nhiều (они́) | набива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | набива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | набива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
набиваться nghĩa là gì?
набиваться (động từ) nghĩa là tụ tập đầy, họp đầy, bám đầy, chui đầy.
набиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набива́ться (phiên âm Latinh nabivátʹsja, IPA [nəbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.