TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набира́ть

thể chưa hoàn thành
nabirátʹ[nəbʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набира́ть nghĩa là tuyển quân, tuyển, tuyển dụng.

Nghĩa của набира́ть

Động từ

  1. Tuyển quân, tuyển.
  2. Tuyển dụng.

Cặp thể của набира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ набира́ть

NgôiHiện tại
янабира́ю
тынабира́ешь
он / она́ / оно́набира́ет
мынабира́ем
вынабира́ете
они́набира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + набирать.

Quá khứ

Giống đực (он)набира́л
Giống cái (она́)набира́ла
Giống trung (оно́)набира́ло
Số nhiều (они́)набира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)набира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)набира́йте

Họ từ của набира́ть

Câu hỏi thường gặp

набирать nghĩa là gì?

набирать (động từ) nghĩa là tuyển quân, tuyển, tuyển dụng.

набирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набира́ть (phiên âm Latinh nabirátʹ, IPA [nəbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.