TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наблюда́тельность

giống cáibất động vật
nabljudátelʹnostʹ[nəblʲʊˈdatʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наблюда́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наблюда́тельность nghĩa là tài quan sát, óc quan sát.

Nghĩa của наблюда́тельность

Danh từ

  1. Tài quan sát, [đầu] óc quan sát.

Biến cách của наблюда́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наблюда́тельностьнаблюда́тельности
Sinh cách кого? чего?наблюда́тельностинаблюда́тельностей
Tặng cách кому? чему?наблюда́тельностинаблюда́тельностям
Đối cách кого? что?наблюда́тельностьнаблюда́тельности
Công cụ cách кем? чем?наблюда́тельностьюнаблюда́тельностями
Giới cách о ком? о чём?наблюда́тельностинаблюда́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наблюдательность nghĩa là gì?

наблюдательность (danh từ) nghĩa là tài quan sát, óc quan sát.

наблюдательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наблюда́тельность (phiên âm Latinh nabljudátelʹnostʹ, IPA [nəblʲʊˈdatʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.