наби́ться
Dấu sắc trên наби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наби́ться nghĩa là tụ tập đầy, họp đầy, bám đầy, chui đầy.
Nghĩa của наби́ться
Thể hoàn thành của набива́ться.
Động từ
- Tụ tập đầy, họp đầy.
- Bám đầy, chui đầy, chứa đầy.
- Nhét đầy, chất đầy, độn đầy, nhồi đầy, đổ đầy, lèn, chứa đầy.
- khẩu ngữ Bám vào, cố nài, cố bám.
Cặp thể của наби́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наби́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | набью́сь |
| ты | набьёшься |
| он / она́ / оно́ | набьётся |
| мы | набьёмся |
| вы | набьётесь |
| они́ | набью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наби́лся |
| Giống cái (она́) | наби́лась |
| Giống trung (оно́) | наби́лось |
| Số nhiều (они́) | наби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | набе́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | набе́йтесь |
Câu ví dụ với наби́ться
- 10 человек набилось в маленькую комнатку. Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
набиться nghĩa là gì?
набиться (động từ) nghĩa là tụ tập đầy, họp đầy, bám đầy, chui đầy.
набиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наби́ться (phiên âm Latinh nabítʹsja, IPA [nɐˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.