наблюда́ться
Dấu sắc trên наблюда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наблюда́ться nghĩa là được nhận thấy, được phát hiện.
Nghĩa của наблюда́ться
Động từ
- отмечаться Được nhận thấy, được phát hiện.
Chia động từ наблюда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наблюда́юсь |
| ты | наблюда́ешься |
| он / она́ / оно́ | наблюда́ется |
| мы | наблюда́емся |
| вы | наблюда́етесь |
| они́ | наблюда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наблюдаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наблюда́лся |
| Giống cái (она́) | наблюда́лась |
| Giống trung (оно́) | наблюда́лось |
| Số nhiều (они́) | наблюда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наблюда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наблюда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
наблюдаться nghĩa là gì?
наблюдаться (động từ) nghĩa là được nhận thấy, được phát hiện.
наблюдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наблюда́ться (phiên âm Latinh nabljudátʹsja, IPA [nəblʲʊˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.