TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наблюда́ться

thể chưa hoàn thành
nabljudátʹsja[nəblʲʊˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наблюда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наблюда́ться nghĩa là được nhận thấy, được phát hiện.

Nghĩa của наблюда́ться

Động từ

  1. отмечаться Được nhận thấy, được phát hiện.

Chia động từ наблюда́ться

NgôiHiện tại
янаблюда́юсь
тынаблюда́ешься
он / она́ / оно́наблюда́ется
мынаблюда́емся
вынаблюда́етесь
они́наблюда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наблюдаться.

Quá khứ

Giống đực (он)наблюда́лся
Giống cái (она́)наблюда́лась
Giống trung (оно́)наблюда́лось
Số nhiều (они́)наблюда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наблюда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наблюда́йтесь

Câu hỏi thường gặp

наблюдаться nghĩa là gì?

наблюдаться (động từ) nghĩa là được nhận thấy, được phát hiện.

наблюдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наблюда́ться (phiên âm Latinh nabljudátʹsja, IPA [nəblʲʊˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.