TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́божность

giống cáibất động vật
nábožnostʹ[ˈnabəʐnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́божность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́божность nghĩa là ngoan đạo, sùng đạo.

Nghĩa của на́божность

Danh từ

  1. [Tính, sự] ngoan đạo, sùng đạo, mộ đạo.

Biến cách của на́божность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?на́божностьна́божности
Sinh cách кого? чего?на́божностина́божностей
Tặng cách кому? чему?на́божностина́божностям
Đối cách кого? что?на́божностьна́божности
Công cụ cách кем? чем?на́божностьюна́божностями
Giới cách о ком? о чём?на́божностина́божностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

набожность nghĩa là gì?

набожность (danh từ) nghĩa là ngoan đạo, sùng đạo.

набожность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́божность (phiên âm Latinh nábožnostʹ, IPA [ˈnabəʐnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.