TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набо́йка

giống cáibất động vật
nabójka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набо́йка nghĩa là miếng đệm gót.

Nghĩa của набо́йка

Danh từ

  1. на каблуке Miếng đệm gót.
    • ста́вить набо́йки на ту́флиđóng miếng đệm gót [vào đôi] giày

Biến cách của набо́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?набо́йканабо́йки
Sinh cách кого? чего?набо́йкинабо́ек
Tặng cách кому? чему?набо́йкенабо́йкам
Đối cách кого? что?набо́йкунабо́йки
Công cụ cách кем? чем?набо́йкойнабо́йками
Giới cách о ком? о чём?набо́йкенабо́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

набойка nghĩa là gì?

набойка (danh từ) nghĩa là miếng đệm gót.

набойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набо́йка (phiên âm Latinh nabójka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.