набо́йка
giống cáibất động vật
nabójka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên набо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набо́йка nghĩa là miếng đệm gót.
Nghĩa của набо́йка
Danh từ
- на каблуке Miếng đệm gót.
- ста́вить набо́йки на ту́флиđóng miếng đệm gót [vào đôi] giày
Biến cách của набо́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | набо́йка | набо́йки |
| Sinh cách кого? чего? | набо́йки | набо́ек |
| Tặng cách кому? чему? | набо́йке | набо́йкам |
| Đối cách кого? что? | набо́йку | набо́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | набо́йкой | набо́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | набо́йке | набо́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
набойка nghĩa là gì?
набойка (danh từ) nghĩa là miếng đệm gót.
набойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набо́йка (phiên âm Latinh nabójka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.