наболе́ть
thể hoàn thành
nabolétʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наболе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наболе́ть nghĩa là trở nên rất đau.
Nghĩa của наболе́ть
Động từ
- Trở nên rất đau.
- на душе́, на се́рце наболе́тье́лоđau lòng, khổ tâm
Chia động từ наболе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наболе́ю |
| ты | наболе́ешь |
| он / она́ / оно́ | наболе́ет |
| мы | наболе́ем |
| вы | наболе́ете |
| они́ | наболе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наболе́л |
| Giống cái (она́) | наболе́ла |
| Giống trung (оно́) | наболе́ло |
| Số nhiều (они́) | наболе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наболе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наболе́йте |
Câu hỏi thường gặp
наболеть nghĩa là gì?
наболеть (động từ) nghĩa là trở nên rất đau.
наболеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наболе́ть (phiên âm Latinh nabolétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.