TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наболе́ть

thể hoàn thành
nabolétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наболе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наболе́ть nghĩa là trở nên rất đau.

Nghĩa của наболе́ть

Động từ

  1. Trở nên rất đau.
    • на душе́, на се́рце наболе́тье́лоđau lòng, khổ tâm

Chia động từ наболе́ть

NgôiTương lai
янаболе́ю
тынаболе́ешь
он / она́ / оно́наболе́ет
мынаболе́ем
вынаболе́ете
они́наболе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наболе́л
Giống cái (она́)наболе́ла
Giống trung (оно́)наболе́ло
Số nhiều (они́)наболе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наболе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наболе́йте

Câu hỏi thường gặp

наболеть nghĩa là gì?

наболеть (động từ) nghĩa là trở nên rất đau.

наболеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наболе́ть (phiên âm Latinh nabolétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.