набо́р
Dấu sắc trên набо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набо́р nghĩa là bộ, tập hợp, tuyển, mộ.
Nghĩa của набо́р
Danh từ
- Bộ, tập hợp (bộ dụng cụ, bộ đồ…).
- ккда-л. [sự] tuyển, mộ, tuyển lựa, tuyển mộ, chiêu mộ.
- раьрчих [sự] tuyển thợ.
- учащихся [sự] tuyển sinh, chiêu sinh.
- в армию [sự] tuyển binh, mộ lính.
- комплек Bộ.
- in ấn процесс [sự] sắp chữ, xếp chữ.
- текст Bát chữ.
- сдать ру́копись в набо́рđưa bản thảo đi sắp chữ
- набо́р словmột mớ từ ngữ chắp nhặt vô nghĩa
- набо́р высоты́(hàng không) [sự] bay lên cao, vút lên cao, lên độ cao
Biến cách của набо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | набо́р | набо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | набо́ра | набо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | набо́ру | набо́рам |
| Đối cách кого? что? | набо́р | набо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | набо́ром | набо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | набо́ре | набо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của набо́р
Câu ví dụ với набо́р
- Язык — это не набор слов. Ngôn ngữ không phải là một tập hợp các từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564916
- Язык — это не набор слов и правил. Ngôn ngữ không phải một tập hợp các từ và quy luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
набор nghĩa là gì?
набор (danh từ) nghĩa là bộ, tập hợp, tuyển, mộ.
набор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набо́р (phiên âm Latinh nabór, IPA [nɐˈbor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.