набо́рный
nabórnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên набо́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набо́рный nghĩa là sắp chữ, xếp chữ.
Nghĩa của набо́рный
Tính từ
- in ấn [để] sắp chữ, xếp chữ.
- набо́рная ка́ссаhộc chữ
- набо́рная маши́наmáy sắp chữ
- набо́рная доска́[tấm] ván sắp chữ, ga-lê
Biến cách của набо́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | набо́рный | набо́рное | набо́рная | набо́рные |
| Sinh cách | набо́рного | набо́рного | набо́рной | набо́рных |
| Tặng cách | набо́рному | набо́рному | набо́рной | набо́рным |
| Đối cách | набо́рный | набо́рное | набо́рную | набо́рные |
| Công cụ cách | набо́рным | набо́рным | набо́рной | набо́рными |
| Giới cách | набо́рном | набо́рном | набо́рной | набо́рных |
| Dạng ngắn | набо́рен | набо́рно | набо́рна | набо́рны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
наборный nghĩa là gì?
наборный (tính từ) nghĩa là sắp chữ, xếp chữ.
наборный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набо́рный (phiên âm Latinh nabórnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.