TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набо́рщик

giống đựcđộng vật
nabórščik[nɐˈborɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набо́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набо́рщик nghĩa là người thợ sắp chữ, thợ xếp chữ.

Nghĩa của набо́рщик

Danh từ

  1. Người thợ sắp chữ, thợ xếp chữ.

Biến cách của набо́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?набо́рщикнабо́рщики
Sinh cách кого? чего?набо́рщиканабо́рщиков
Tặng cách кому? чему?набо́рщикунабо́рщикам
Đối cách кого? что?набо́рщиканабо́рщиков
Công cụ cách кем? чем?набо́рщикомнабо́рщиками
Giới cách о ком? о чём?набо́рщикенабо́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наборщик nghĩa là gì?

наборщик (danh từ) nghĩa là người thợ sắp chữ, thợ xếp chữ.

наборщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набо́рщик (phiên âm Latinh nabórščik, IPA [nɐˈborɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.