набры́згать
thể hoàn thành
nabrýzgatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên набры́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набры́згать nghĩa là rảy, phun.
Nghĩa của набры́згать
Động từ
- Rảy, phun, rưới, tưới nước, vảy, té, làm bắn, làm văng.
Chia động từ набры́згать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | набры́згаю |
| ты | набры́згаешь |
| он / она́ / оно́ | набры́згает |
| мы | набры́згаем |
| вы | набры́згаете |
| они́ | набры́згают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | набры́згал |
| Giống cái (она́) | набры́згала |
| Giống trung (оно́) | набры́згало |
| Số nhiều (они́) | набры́згали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | набры́згай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | набры́згайте |
Câu hỏi thường gặp
набрызгать nghĩa là gì?
набрызгать (động từ) nghĩa là rảy, phun.
набрызгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набры́згать (phiên âm Latinh nabrýzgatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.