TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набры́згать

thể hoàn thành
nabrýzgatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набры́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набры́згать nghĩa là rảy, phun.

Nghĩa của набры́згать

Động từ

  1. Rảy, phun, rưới, tưới nước, vảy, té, làm bắn, làm văng.

Chia động từ набры́згать

NgôiTương lai
янабры́згаю
тынабры́згаешь
он / она́ / оно́набры́згает
мынабры́згаем
вынабры́згаете
они́набры́згают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)набры́згал
Giống cái (она́)набры́згала
Giống trung (оно́)набры́згало
Số nhiều (они́)набры́згали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)набры́згай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)набры́згайте

Câu hỏi thường gặp

набрызгать nghĩa là gì?

набрызгать (động từ) nghĩa là rảy, phun.

набрызгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набры́згать (phiên âm Latinh nabrýzgatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.